se dévaser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Ngoi lên khỏi bùn (): "se dévaser" dùng để chỉ hành động của một con di chuyển lên trên, thoát ra khỏi lớp bùn lầy dưới đáy nước nơi đang ở.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Après la tempête, on a vu les poissons se dévaser pour chercher de l'eau plus oxygénée. (Sau cơn bão, người ta thấy ngoi lên khỏi bùn để tìm nước nhiều oxy hơn.)
    • Ce type de poisson-chat a l'habitude de se dévaser pendant la saison des pluies. (Loài cá trê này thói quen ngoi lên khỏi bùn vào mùa mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se dévaser" trong ngữ cảnh sinh thái: Thuật ngữ này có thể được sử dụng trong các báo cáo khoa học hoặc mô tả về hành vi của các loài sốngtầng đáy khi sự thay đổi về môi trường nước.
    • La baisse du niveau d'oxygène force la faune benthique à se dévaser. (Việc giảm mức oxy buộc hệ động vật đáy phải ngoi lên khỏi bùn.)
Biến thể từ gần giống
  • Dévaser (ngoại động từ): nạo vét, vét bùn (từ một con kênh, ao hồ).

    • Il faut dévaser le canal pour améliorer l'écoulement. (Cần phải nạo vét con kênh để cải thiện dòng chảy.)
  • Vase (danh từ): bùn, bùn lầy.

    • Le fond de l'étang est recouvert de vase. (Đáy ao được phủ một lớp bùn.)
Từ đồng nghĩa
  • Émerger de la vase: nổi lên từ bùn.
  • Remonter des fonds vaseux: trồi lên từ đáy bùn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
tự động từ
  1. ngoi lên khỏi bùn ()

Từ gần giống