se dévaser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Ngoi lên khỏi bùn (cá): "se dévaser" dùng để chỉ hành động của một con cá di chuyển lên trên, thoát ra khỏi lớp bùn lầy dưới đáy nước nơi nó đang ở.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Après la tempête, on a vu les poissons se dévaser pour chercher de l'eau plus oxygénée. (Sau cơn bão, người ta thấy cá ngoi lên khỏi bùn để tìm nước có nhiều oxy hơn.)
- Ce type de poisson-chat a l'habitude de se dévaser pendant la saison des pluies. (Loài cá trê này có thói quen ngoi lên khỏi bùn vào mùa mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se dévaser" trong ngữ cảnh sinh thái: Thuật ngữ này có thể được sử dụng trong các báo cáo khoa học hoặc mô tả về hành vi của các loài cá sống ở tầng đáy khi có sự thay đổi về môi trường nước.
- La baisse du niveau d'oxygène force la faune benthique à se dévaser. (Việc giảm mức oxy buộc hệ động vật đáy phải ngoi lên khỏi bùn.)
Biến thể và từ gần giống
Dévaser (ngoại động từ): nạo vét, vét bùn (từ một con kênh, ao hồ).
- Il faut dévaser le canal pour améliorer l'écoulement. (Cần phải nạo vét con kênh để cải thiện dòng chảy.)
Vase (danh từ): bùn, bùn lầy.
- Le fond de l'étang est recouvert de vase. (Đáy ao được phủ một lớp bùn.)
Từ đồng nghĩa
- Émerger de la vase: nổi lên từ bùn.
- Remonter des fonds vaseux: trồi lên từ đáy bùn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
tự động từ
- ngoi lên khỏi bùn (cá)